Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Rhine River


noun
a major European river carrying more traffic than any other river in the world;
flows into the North Sea
Syn:
Rhine, Rhein
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Switzerland, Swiss Confederation, Suisse, Schweiz, Svizzera,
Germany, Federal Republic of Germany, Deutschland, FRG, France, French Republic,
Netherlands, The Netherlands, Kingdom of The Netherlands, Nederland, Holland


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.